New Mighty 75S 4 tấn

 

 
Hyundai New Mighty 110S 7 tấn
Xe tải Hyundai New Mighty 75S 4 tấn
 
ĐỐI TÁC HOÀN HẢO CHO MỌI NHU CẦU
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe tải đa dụng đáp ứng mọi kỳ vọng vận tải đường bộ, Hyundai sẽ cung cấp cho bạn. Với Hyundai New Mighty 75S, bạn có thể vận chuyển hàng hóa một cách linh hoạt và hiệu quả. Chất lượng và độ tin cậy có nghĩa là giảm thiểu chi phí và gia tăng hiệu quả cho khách hàng, Hyundai New Mighty 75S mang lại sự tin cậy nhờ tính linh hoạt, khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. Bên cạnh đó là sự bền bỉ và chi phí vận hành thấp chính yếu tố mang lại sự yên tâm lớn cho khách hàng.
 
Hyundai New Mighty 110S 7 tấn
 
VẬN HÀNH MẠNH MẼ VỚI KHỐI ĐỘNG CƠ D4GA TIÊU CHUẨN
 
Euro 4 mạnh mẽ, bền bỉ, mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu 
 
Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn

 

Động cơ Hyundai New Mighty 110S 7 tấn

ĐỘNG CƠ D4GA

Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn

Hệ thống giảm sốc
treo cabin bán nổi

Giảm rung sốc cho hành khách khi ngồi trên cabin bằng hệ thống hai đệm cao su dầu của xe. Đây là cải tiến mang đến sự nhẹ nhàng và êm ái cho hành khách khi ngồi trên Cabin

Cabin khung thép dày

Hấp thụ xung lực, đảm bảo an toàn

 

 

 

Khung sát xi siêu cứng

Khung xe bằng thép được xử lý nhiệt và gia cố với các ốc vít bolt-loại mới, kết hợp để nâng cao sức mạnh của khung với thiết kế xoắn và uốn cong.

 
CABIN LẬT TIỆN LỢI
Mọi công việc sửa chữa, bảo dưỡng dễ dàng hơn với cabin lật
 
Hyundai New Mighty 110S 7 tấn

Cabin lật một góc 50 độ giúp cho thợ sửa chữa có thể dễ dàng tiếp cận, kiểm tra và thay thế các chi tiết bên trong.

Việc này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho mỗi lần sửa chữa và bảo dưỡng.

Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Hyundai New Mighty 110S 7 tấn
 CAM KẾT CHO SỰ DẪN ĐẦU
Hyundai New Mighty 75S đã trải qua hàng loạt các bài kiểm tra, chạy thử nghiệm tại Việt Nam, đồng thời áp dụng những công nghệ tiên tiến nhất trong việc phát triển sản phẩm và sản xuất. Qua đó, thể hiện sự cam kết về chất lượng hàng đầu của Hyundai trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng.
 

 

Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 75S 4 tấn

Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn

Hyundai New Mighty 110S

Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn
Đèn pha thiết kế hiện đại với chóa phản quang mang lại hiệu suất chiếu sáng cao nhất Bậc lên xuống thuận tiện Mâm xe kích thước lớn
Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Ngoại thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn

Gương chiếu hậu thiết kế với góc quan sát lớn, tăng độ an toàn

Cửa mở góc lớn, thuận tiện ra vào

Kính chỉnh điện

Nội thất xe Hyundai New Mighty 75S 4 tấn

Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn

Không gian nội thất cabin rộng rãi và thoải mái. Thiết kế mang đậm nét đặc trưng của Hyundai.

 

Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn
Vô lăn gật gù Ngăn chứa vật dụng nhỏ Đầu Audio kết RADIO / AUX / USB Cụm Đồng hồ trung tâm
Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn
Đèn trần cabin Chỗ để cốc và vật dụng cá nhân Ngăn chứa vật dụng nhỏ Điều hòa không khí
Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn Nội thất xe Hyundai New Mighty 110S 7 tấn
Hộc để đồ tiện lợi Chỗ để cốc Tấm chắn nắng Ghế lái điều chỉnh theo vị trí ngồi

 

 

Thông Số Kỹ Thuật
Xe Hyundai New Mighty 75S 7 tấn

 

ĐỘNG CƠ ENGINE HYUNDAI D4GA EURO 4 - Phun dầu điện tử
Loại Type Diesel, 4kỳ, 4 xi lanh, bố trí thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Dung tích xilanh Displacement 3.933 cc
Đường kính x Hành trình piston Diameter x Piston stroke 103x118 mm
Công suất cực đại/Tốc độ quay Max power/Rotation speed 140 Ps/2.700 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại/Tốc độ quay Max torque/Rotation speed 372 N.m/1.400 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG TRANSMISSION  M035S5
Ly hợp Clutch 1 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tay Manual Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số Gear ratio

-  i1 = 5,380; i2 = 3,208; i3 = 1,700; i4 = 1,000; i5 = 0,722; il = 5,380

HỆ THỐNG LÁI STEERING SYSTEM Trục vít ecu, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH BRAKES SYSTEM Tang trống / Tang trống
HỆ THỐNG TREO SUSPENSION SYSTEM  
Trước Front Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Rear Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE TYRE  
Trước/Sau Front/Rear 7.00R16/Dual 7.00R16 16PR
KÍCH THƯỚC DIMENSION  
Kích thước tổng thể (D x R x C) Overall dimension

- mm ( thùng bạt )

- mm ( thùng kín )

- mm (thùng lửng)

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) Inside cargo box dimension

4470 x 2060 x 685/1845 mm ( thùng bạt )

4470 x 2060 x 1845 mm ( thùng kín )

4470 x 2060 x 500 mm (thùng lửng)

Vệt bánh trước/Sau Front/Rear tread 1.680/1.495 mm
Chiều dài cơ sở Wheelbase 3.415 mm
Khoảng sáng gầm xe Ground clearance 220 mm
TRỌNG LƯỢNG WEIGHT  
Trọng lượng không tải Curb weight 2.600 kg
Tải trọng Load weight - kg
Trọng lượng toàn bộ Gross weight 7.500 kg
Số chỗ ngồi Number of seats 03
ĐẶC TÍNH SPECIALTY  
Khả năng leo dốc Hill-climbing ability ≥ 34.16%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất Minimum turning radius ≤ 6.9 m
Tốc độ tối đa Maximum speed 98.1 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu Capacity fuel tank 95L
TRANG THIẾT BỊ OPTION  
Tay lái trợ lực  
Vô lăng gật gù  
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Điều hòa nhiệt độ  
Radio + AUX +USB  

 

 

 

BẢN VẼ